漂說 piāo shuō · phiêu thuyết Hán Việt: phiêu thuyết · Pinyin: piāo shuō Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 說 (thuyết)Pinyinpiāo shuōHán Việtphiêu thuyếtCấu tạo漂 + 說 · phiêu + thuyết nghĩa thành phần: phiêu + thuyết