漂賬 piāo zhàng · phiêu trướng Hán Việt: phiêu trướng · Pinyin: piāo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 賬 (trướng)Pinyinpiāo zhàngHán Việtphiêu trướngCấu tạo漂 + 賬 · phiêu + trướng nghĩa thành phần: phiêu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓欠账不还。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓欠账不还。