漂輕 piāo qīng · phiêu khinh Hán Việt: phiêu khinh · Pinyin: piāo qīng Tổng quan Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 輕 (khinh)Pinyinpiāo qīngHán Việtphiêu khinhCấu tạo漂 + 輕 · phiêu + khinh nghĩa thành phần: phiêu + khinh Nghĩa EngCihui 漂輕 piāoqīng a.t. very light