漂金

phiêu kim

Hán Việt: phiêu kim

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含金的岩石,經侵蝕風化後,自然金成為細粒,隨水流搬運而沉積在砂礫中。也稱為「砂金」。

Eng

  • Cihui 漂金 iāojīn n. gold veins on the surface of mines