漂零
phiêu linh
Hán Việt: phiêu linh · Pinyin: piāo líng
Tổng quan
biến thể của 飄零|飘零 rôi nổi rơi rụng. Như Phiêu lạc 漂落. phiêu linh phiêu linh ☆Trôi nổi rơi rụng. Như Phiêu lạc 漂落.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 飄零|飘零 rôi nổi rơi rụng. Như Phiêu lạc 漂落. phiêu linh phiêu linh ☆Trôi nổi rơi rụng. Như Phiêu lạc 漂落.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飘落,坠落; 凋零,衰败; 漂泊,生活不安定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飘落,坠落。 2.凋零,衰败。 3.漂泊,生活不安定。
Eng
- CC-CEDICT variant of 飄零|飘零[piao1 ling2]
- Cihui variant of 飄零|飘零