漆井 qī jǐng · tất tỉnh Hán Việt: tất tỉnh · Pinyin: qī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 井 (tỉnh)Pinyinqī jǐngHán Việttất tỉnhCấu tạo漆 + 井 · tất + tỉnh nghĩa thành phần: tất + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有漆栏的井。Tân Hoa Tự Điển 1.有漆栏的井。