漆作 qī zuò · tất tác Hán Việt: tất tác · Pinyin: qī zuò Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 作 (tác)Pinyinqī zuòHán Việttất tácCấu tạo漆 + 作 · tất + tác nghĩa thành phần: tất + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漆器。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漆器。