漆像 tất tượng Hán Việt: tất tượng Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 像 (tượng)Hán Việttất tượngCấu tạo漆 + 像 · tất + tượng nghĩa thành phần: tất + tượng Nghĩa EngCihui 漆像 īxiàng n. painted statue/portrait M:⁴zuò