漆刷

tất xoát

Hán Việt: tất xoát

Tổng quan

chổi sơn; bút vẽ

Cấu tạo: 漆 (tất) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chổi sơn
  • Tần suất từ chổi sơn; bút vẽ
  • Biên soạn paint/lacquer brush M:¹bǎ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Paintbrush

Eng

  • Cihui 漆刷 īshuā* n. paint/lacquer brush M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. paint/lacquer brush M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣