漆包 tất bao Hán Việt: tất bao Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 包 (bao)Hán Việttất baoCấu tạo漆 + 包 · tất + bao nghĩa thành phần: tất + bao Nghĩa EngCihui 漆包 ībāo v. cover with enamel