漆匠

qī jiàng tất tượng

Hán Việt: tất tượng · Pinyin: qī jiàng

Tổng quan

thợ sơn

Cấu tạo: (tất) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ sơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以油漆器物為職業的工人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.称制作油漆器物的小手工业者。 2.指漆工。参见"漆工"。

Eng

  • Cihui 漆匠 ījiàng n. jappanner; lacquerer; varnisher; painter M:²wèi