漆匠

qī jiàngtất tượng

Hán Việt: tất tượng · Pinyin: qī jiàng

Tổng quan

thợ sơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.称制作油漆器物的小手工业者。 2.指漆工。参见"漆工"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以油漆器物為職業的工人。

Cấu tạo: 漆 (tất) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sơn
  • VietPhrases thợ sơn
  • Tần suất từ thợ sơn thợ sơn, hoạ sĩ, dây néo (thuyền tàu), (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt; thợ sơn
  • Biên soạn jappanner; lacquerer; varnisher; painter M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以油漆器物為職業的工人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.称制作油漆器物的小手工业者。 2.指漆工。参见"漆工"。

Eng

  • Cihui 漆匠 ījiàng n. jappanner; lacquerer; varnisher; painter M:²wèi
  • Tần suất từ n. jappanner; lacquerer; varnisher; painter M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 漆刷 · 漆器 · 漆工 · 漆布 · 漆弹