漆吏 qī lì · tất lại Hán Việt: tất lại · Pinyin: qī lì Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 吏 (lại)Pinyinqī lìHán Việttất lạiCấu tạo漆 + 吏 · tất + lại nghĩa thành phần: tất + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庄周。Tân Hoa Tự Điển 1.指庄周。