漆墨 qī mò · tất mặc Hán Việt: tất mặc · Pinyin: qī mò Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 墨 (mặc)Pinyinqī mòHán Việttất mặcCấu tạo漆 + 墨 · tất + mặc nghĩa thành phần: tất + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑漆。Tân Hoa Tự Điển 1.黑漆。