漆姑 qī gū · tất cô Hán Việt: tất cô · Pinyin: qī gū Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 姑 (cô)Pinyinqī gūHán Việttất côCấu tạo漆 + 姑 · tất + cô nghĩa thành phần: tất + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名,蜀羊泉的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名,蜀羊泉的别名。