漆宅

qī zhái tất trạch

Hán Việt: tất trạch · Pinyin: qī zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棺。如:「身入漆宅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂漆棺材的异称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂漆棺材的异称。

Eng

  • Cihui 漆宅 īzhái n. coffin M:kǒu