漆屎 tất thỉ Hán Việt: tất thỉ Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 屎 (thỉ)Hán Việttất thỉCấu tạo漆 + 屎 · tất + thỉ nghĩa thành phần: tất + thỉ Nghĩa EngCihui 漆屎 īshǐ n. baby's first bowel movement