漆布

qī bù tất bố

Hán Việt: tất bố · Pinyin: qī bù

Tổng quan

vải sơn | linoleum

Cấu tạo: (tất) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải sơn | linoleum

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以漆類塗飾而成的布,較一般的布堅固且防潮、防蛀,常用作寢具、沙發或桌布、書皮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用漆或其他涂料涂过的布,多用花布或有颜色的布做底子,可用来铺桌面或做书皮等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用漆或其他涂料涂过的布,多用花布或有颜色的布做底子,可用来铺桌面或做书皮等。

Eng

  • CC-CEDICT varnished cloth|linoleum
  • Cihui varnished cloth; linoleum