漆成 tất thành Hán Việt: tất thành Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 成 (thành)Hán Việttất thànhCấu tạo漆 + 成 · tất + thành nghĩa thành phần: tất + thành Nghĩa EngCihui 漆成 qīchéng r.v. paint (sth. so that it becomes...)