漆桶
tất dũng
Hán Việt: tất dũng
Tổng quan
tất dũng (譬喻)無分別之眼闇黑,喻以漆桶。罵無眼子之詞也。猶言黑漆桶,漆桶不會等。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tất dũng (譬喻)無分別之眼闇黑,喻以漆桶。罵無眼子之詞也。猶言黑漆桶,漆桶不會等。☸
Hán Việt: tất dũng
tất dũng (譬喻)無分別之眼闇黑,喻以漆桶。罵無眼子之詞也。猶言黑漆桶,漆桶不會等。☸