漆汁 tất trấp Hán Việt: tất trấp Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 汁 (trấp)Hán Việttất trấpCấu tạo漆 + 汁 · tất + trấp nghĩa thành phần: tất + trấp Nghĩa EngCihui 漆汁 qīzhī n. lacquer; paint