漆畫

qī huà tất họa

Hán Việt: tất họa · Pinyin: qī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức tranh vẽ bằng sơn. Tranh sơn dầu. tất họa tất họa ☆Bức tranh vẽ bằng sơn. Tranh sơn dầu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以漆所作的畫。《續漢書志.第一三.五行志一》:「婦女始嫁,至作漆畫,五采為系。」

Eng

  • Cihui 漆畫 īhuà n. lacquer painting/drawing M:¹zhāng