漆瘡 qī chuāng · tất sang Hán Việt: tất sang · Pinyin: qī chuāng Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 瘡 (sang)Pinyinqī chuāngHán Việttất sangCấu tạo漆 + 瘡 · tất + sang nghĩa thành phần: tất + sang