漆皮

qī pí tất bì

Hán Việt: tất bì · Pinyin: qī pí

Tổng quan

lớp sơn

Cấu tạo: (tất) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp sơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.塗漆的皮,可以製物。 2.一種表面發亮的化學皮革,可用以製成皮包、皮鞋等物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器具表面涂漆的一层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器具表面涂漆的一层。

Eng

  • Cihui 漆皮 īpí* n. 1. lacquered leather 2. patent leather 3. a coat of paint/shellac