漆瞳

qī tóng tất đồng

Hán Việt: tất đồng · Pinyin: qī tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌黑如漆的眼瞳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌黑如漆的眼瞳。