漆硯 qī yàn · tất nghiễn Hán Việt: tất nghiễn · Pinyin: qī yàn Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 硯 (nghiễn)Pinyinqī yànHán Việttất nghiễnCấu tạo漆 + 硯 · tất + nghiễn nghĩa thành phần: tất + nghiễn