漆筷 tất khoái Hán Việt: tất khoái Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 筷 (khoái)Hán Việttất khoáiCấu tạo漆 + 筷 · tất + khoái nghĩa thành phần: tất + khoái Nghĩa EngCihui 漆筷 īkuài n. lacquered chopsticks M:¹shuāng