漆紗 qī shā · tất sa Hán Việt: tất sa · Pinyin: qī shā Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 紗 (sa)Pinyinqī shāHán Việttất saCấu tạo漆 + 紗 · tất + sa nghĩa thành phần: tất + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用漆刷过的纱。Tân Hoa Tự Điển 1.用漆刷过的纱。