漆胎 qī tāi · tất thai Hán Việt: tất thai · Pinyin: qī tāi Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 胎 (thai)Pinyinqī tāiHán Việttất thaiCấu tạo漆 + 胎 · tất + thai nghĩa thành phần: tất + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用脱胎法制成的坯。Tân Hoa Tự Điển 1.指用脱胎法制成的坯。