漆蠟 tất lạp Hán Việt: tất lạp Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 蠟 (lạp)Hán Việttất lạpCấu tạo漆 + 蠟 · tất + lạp nghĩa thành phần: tất + lạp Nghĩa EngCihui 漆蠟 īlà* n. Japan wax; urushi tallow