漆身

qī shēn tất thân

Hán Việt: tất thân · Pinyin: qī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以漆涂身。战国晋豫让为智伯复仇事; 以漆涂尸。为保存尸体的方法之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以漆涂身。战国晋豫让为智伯复仇事。 2.以漆涂尸。为保存尸体的方法之一。