漆雕

qī diāo tất điêu

Hán Việt: tất điêu · Pinyin: qī diāo

Tổng quan

đồ sơn mài chạm khắc

Cấu tạo: (tất) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ sơn mài chạm khắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。孔子弟子有漆雕开。见《论语.公冶长》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。孔子弟子有漆雕开。见《论语.公冶长》。

Eng

  • CC-CEDICT carved or engraved lacquerware
  • Cihui carved or engraved lacquerware