漆革
tất cách
Hán Việt: tất cách · Pinyin: qī gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称漆皮”。原指用亚麻仁油漆涂饰的表面异常光亮的革◇采用硝化纤维漆或聚氨酯漆等合成材料涂饰。用于制鞋、制包等。
Eng
- Cihui 漆革 īgé n. patent leather
Hán Việt: tất cách · Pinyin: qī gé