漆齒 qī chǐ · tất xỉ Hán Việt: tất xỉ · Pinyin: qī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 齒 (xỉ)Pinyinqī chǐHán Việttất xỉCấu tạo漆 + 齒 · tất + xỉ nghĩa thành phần: tất + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人所说的边远国名。一说古族名◇亦以泛指边远之国。Tân Hoa Tự Điển 1.古人所说的边远国名。一说古族名◇亦以泛指边远之国。