漉囊

lù nánglộc nang

Hán Việt: lộc nang · Pinyin: lù náng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹漉巾。指葛巾。

Cấu tạo: 漉 (lộc) + 囊 (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹漉巾。指葛巾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚