漉囊 lù náng · lộc nang Hán Việt: lộc nang · Pinyin: lù náng Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 囊 (nang)Pinyinlù nángHán Việtlộc nangCấu tạo漉 + 囊 · lộc + nang nghĩa thành phần: lộc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漉巾。指葛巾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漉巾。指葛巾。