漉巾 lù jīn · lộc cân Hán Việt: lộc cân · Pinyin: lù jīn Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 巾 (cân)Pinyinlù jīnHán Việtlộc cânCấu tạo漉 + 巾 · lộc + cân nghĩa thành phần: lộc + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即漉酒巾。Tân Hoa Tự Điển 1.即漉酒巾。