漉网 lộc võng Hán Việt: lộc võng Tổng quan màng lọc Cấu tạo: 漉 (lộc) + 網 (võng)Hán Việtlộc võngTừ loạidanhCấu tạo漉 + 網 · lộc + võng nghĩa thành phần: lộc + võng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màng lọcVietPhrases màng lọcBiên soạn 漉網 lùwǎng n. vat-net (used in paper making)EngCihui 漉網 lùwǎng n. vat-net (used in paper making) Từ liên quan Gần nghĩa漉籬 · 漉網 · 網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾 · 網球 · 網界