漉網

lộc võng

Hán Việt: lộc võng

Tổng quan

màng lọc

Cấu tạo: (lộc) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng lọc

Eng

  • Cihui 漉網 lùwǎng n. vat-net (used in paper making)