漉血 lù xuè · lộc huyết Hán Việt: lộc huyết · Pinyin: lù xuè Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 血 (huyết)Pinyinlù xuèHán Việtlộc huyếtCấu tạo漉 + 血 · lộc + huyết nghĩa thành phần: lộc + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流血,洒血。Tân Hoa Tự Điển 1.流血,洒血。