漉酪 lù lào · lộc lạc Hán Việt: lộc lạc · Pinyin: lù lào Tổng quan Cấu tạo: 漉 (lộc) + 酪 (lạc)Pinyinlù làoHán Việtlộc lạcCấu tạo漉 + 酪 · lộc + lạc nghĩa thành phần: lộc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将牛﹑羊等乳过滤炼制成食品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将牛﹑羊等乳过滤炼制成食品。