漏乘

lòu chéng lậu thừa

Hán Việt: lậu thừa · Pinyin: lòu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘客购票后因误点或其他原因未能乘上应乘坐的火车、飞机等。

Eng

  • Cihui 漏乘 òuchéng v. miss one's train