漏光

lòu guāng lậu quang

Hán Việt: lậu quang · Pinyin: lòu guāng

Tổng quan

hở ánh sáng; lọt ánh sáng。感光材料(如膠片、感光紙等)由於封閉不嚴密而感光。

Cấu tạo: (lậu) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hở ánh sáng; lọt ánh sáng。感光材料(如膠片、感光紙等)由於封閉不嚴密而感光。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指底片曝光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跑光。

Eng

  • Cihui 漏光 òuguāng v.o. leak light ◆r.v. leak out completely