漏光

lòu guānglậu quang

Hán Việt: lậu quang · Pinyin: lòu guāng

Tổng quan

hở ánh sáng; lọt ánh sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

跑光。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指底片曝光。

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phơi sáng
  • VietPhrases lọt ánh sáng
  • Tần suất từ hở ánh sáng; lọt ánh sáng; lọt ánh sáng
  • Biên soạn leak light ◆r.v. leak out completely

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指底片曝光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跑光。

Eng

  • Cihui 漏光 òuguāng v.o. leak light ◆r.v. leak out completely
  • Tần suất từ v.o. leak light ◆r.v. leak out completely

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀