漏出

lòu chū lậu xuất

Hán Việt: lậu xuất · Pinyin: lòu chū

Tổng quan

sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát, sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế, (kỹ thuật) sự thoát (hơi...), cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...), suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được, trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi, vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...), trốn thoát, thoát, thoát ra (hơi...), tôi quên bẵng tên…

Cấu tạo: (lậu) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漏出 lòuchū r.v. leak (out)

ja

  • JMdict leaking out|leakage|leak