漏分 lòu fēn · lậu phân Hán Việt: lậu phân · Pinyin: lòu fēn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 分 (phân)Pinyinlòu fēnHán Việtlậu phânCấu tạo漏 + 分 · lậu + phân nghĩa thành phần: lậu + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半夜,深夜。Tân Hoa Tự Điển 1.半夜,深夜。