漏劃 lậu hoạch Hán Việt: lậu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 劃 (hoạch)Hán Việtlậu hoạchCấu tạo漏 + 劃 · lậu + hoạch nghĩa thành phần: lậu + hoạch Nghĩa EngCihui 漏劃 òuhuà v. escape a bad political classification