漏刻
lậu khắc
Hán Việt: lậu khắc · Pinyin: lòu kè
Tổng quan
hời giờ. Giờ giấc. Cũng nói Khắc lậu. Xem thêm 漏壺. lậu khắc lậu khắc ☆Thời giờ. Giờ giấc. Cũng nói Khắc lậu. Xem thêm 漏壺.
Nghĩa
Việt
- Cihui hời giờ. Giờ giấc. Cũng nói Khắc lậu. Xem thêm 漏壺. lậu khắc lậu khắc ☆Thời giờ. Giờ giấc. Cũng nói Khắc lậu. Xem thêm 漏壺.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代計時的器具。以銅壺盛水,底穿一孔,壺中豎立一支有刻度的箭,水漸漏則箭上的刻度就逐漸顯示時間。共有一百刻,分晝夜。夏至通常晝漏六十刻,夜漏四十刻;冬至則相反,春秋二分晝夜各五十刻。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漏壶。
Eng
- Cihui 漏刻 lòukè n. water clock; clepsydra
ja
- JMdict water clock|clepsydra