漏卮

lòu zhīlậu chi

Hán Việt: lậu chi · Pinyin: lòu zhī

Tổng quan

bình rượu bị rò (ví với việc làm thiệt quyền lợi của nhà nước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"漏巵"。

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 卮 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất quyền lợi
  • VietPhrases bình rượu bị rò
  • Biên soạn leaking wine cup ◆id. loss of economic rights to foreigners

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"漏巵"。

Eng

  • Cihui 漏卮 òuzhī <wr.> n. leaking wine cup ◆id. loss of economic rights to foreigners

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏口 · 漏嘴