漏口

lậu khẩu

Hán Việt: lậu khẩu

Tổng quan

lỗ thủng; lỗ thông hơi, (âm nhạc) lỗ sáo

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ thông
  • Tần suất từ lỗ thủng; lỗ thông hơi, (âm nhạc) lỗ sáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ventage

Eng

  • Tần suất từ ventage

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北