漏口 lậu khẩu Hán Việt: lậu khẩu Tổng quan lỗ thủng; lỗ thông hơi, (âm nhạc) lỗ sáo Cấu tạo: 漏 (lậu) + 口 (khẩu)Hán Việtlậu khẩuCấu tạo漏 + 口 · lậu + khẩu nghĩa thành phần: lậu + khẩu Nghĩa ViệtCihui lỗ thủng; lỗ thông hơi, (âm nhạc) lỗ sáo