漏名

lòu míng lậu danh

Hán Việt: lậu danh · Pinyin: lòu míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在贺新天子即位的册牒上漏署姓名; 引申为去职;除名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在贺新天子即位的册牒上漏署姓名。 2.引申为去职;除名。