漏嘴

lòu zuǐlậu chủy

Hán Việt: lậu chủy · Pinyin: lòu zuǐ

Tổng quan

nói lộ hết; lỡ miệng nói ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹漏言。

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỡ lời
  • Tần suất từ nói lịu; nói nhịu; lỡ lời; nói lộ hết; lỡ miệng nói ra; lỡ miệng nói ra
  • Biên soạn let slip a remark; make a slip of the tongue

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹漏言。

Eng

  • Cihui 漏嘴 òuzuǐ v.o. let slip a remark; make a slip of the tongue
  • Tần suất từ v.o. let slip a remark; make a slip of the tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子