漏報 lậu báo Hán Việt: lậu báo Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 報 (báo)Hán Việtlậu báoCấu tạo漏 + 報 · lậu + báo nghĩa thành phần: lậu + báo Nghĩa EngCihui 漏報 òubào v. 1. fail to include sth. in a report (intentionally or not) 2. fail to declare (dutiable goods)