漏孔

lòu kǒng lậu khổng

Hán Việt: lậu khổng · Pinyin: lòu kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (khổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西的孔隙。如:「水桶上有個漏孔,要拿去修補。」

Eng

  • Cihui 漏孔 òukǒng n. hole leaking air/water